Thuật Ngữ Cơ Bản Trong Giao Dịch Forex Cần Phải Biết

Thuật Ngữ Cơ Bản Trong Giao Dịch Forex Cần Phải Biết

Thuật Ngữ Forex Cơ Bản 



🌍 Các loại tiền tệ phổ biến

  • AUD – Đồng đô la Úc

  • CAD – Đồng đô la Canada

  • EUR – Đồng Euro

  • JPY – Đồng Yên Nhật

  • GBP – Đồng Bảng Anh

  • CHF – Đồng Franc Thụy Sĩ


📈 Các khái niệm thị trường Forex cơ bản

  • Accrual – Khoản lợi nhuận hoặc lãi suất được ghi nhận sau khi giao dịch kết thúc

  • Arbitrage – Chiến lược kiếm lợi nhuận từ chênh lệch tỷ giá giữa các thị trường

  • At Best – Hướng dẫn thực hiện giao dịch tại mức giá tốt nhất hiện có

  • At Risk – Tình trạng giao dịch đang có nguy cơ thua lỗ

  • Authorized Dealer – Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính được phép giao dịch ngoại hối

  • Average – Giá trị trung bình của dữ liệu thị trường

  • Bear – Nhà giao dịch dự đoán thị trường sẽ giảm

  • Bull – Nhà giao dịch kỳ vọng thị trường tăng

  • Bear Market – Thị trường có xu hướng giảm

  • Bull Market – Thị trường có xu hướng tăng

  • Bid / Ask – Giá mua và giá bán của một cặp tiền

  • Black Friday – Thuật ngữ chỉ những giai đoạn khủng hoảng tài chính nghiêm trọng

  • Broker – Nhà môi giới kết nối trader với thị trường


💱 Thuật ngữ về tiền tệ và tỷ giá

  • Currency Pair – Cặp tiền dùng để giao dịch, ví dụ EUR/USD

  • Base Currency – Đồng tiền đứng trước trong cặp tiền

  • Quote / Counter Currency – Đồng tiền đứng sau trong cặp tiền

  • Cross Pair – Cặp tiền không chứa USD

  • Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền

  • Fixed Exchange Rate – Tỷ giá cố định do chính phủ thiết lập

  • Floating Exchange Rate – Tỷ giá thả nổi theo thị trường

  • Cross Rate – Tỷ giá chéo giữa hai đồng tiền không qua USD


📊 Lệnh giao dịch và vị thế

  • Long Position (Buy) – Mở lệnh mua

  • Short Position (Sell) – Mở lệnh bán

  • Limit Order – Lệnh chờ mua hoặc bán tại mức giá xác định

  • Stop Loss – Lệnh tự động đóng lệnh để hạn chế thua lỗ

  • OCO Order – Một lệnh được khớp thì lệnh còn lại tự hủy

  • Offset – Đóng vị thế giao dịch hiện tại

  • Overnight Trading – Giao dịch giữ lệnh qua đêm


💰 Quản lý vốn và ký quỹ

  • Margin – Số tiền ký quỹ để mở lệnh

  • Initial Margin – Ký quỹ ban đầu

  • Maintenance Margin – Mức ký quỹ tối thiểu cần duy trì

  • Margin Call – Cảnh báo thiếu ký quỹ

  • Variation Margin – Khoản tiền cần bổ sung để duy trì giao dịch

  • Risk Capital – Vốn chấp nhận rủi ro

  • Profit / Loss (P/L) – Lợi nhuận hoặc thua lỗ của giao dịch


📉 Phân tích và chỉ số kinh tế

  • Technical Analysis – Phân tích kỹ thuật dựa trên biểu đồ

  • Fundamental Analysis – Phân tích cơ bản dựa trên tin tức kinh tế

  • Economic Indicators – Các chỉ số kinh tế như GDP, CPI, thất nghiệp

  • GDP (Gross Domestic Product) – Tổng sản phẩm quốc nội

  • Inflation – Lạm phát

  • Volatility – Mức độ biến động giá


🏦 Các tổ chức tài chính quan trọng

  • Federal Reserve (Fed) – Cục Dự trữ Liên bang Mỹ

  • European Central Bank (ECB) – Ngân hàng Trung ương Châu Âu

  • Bank of Japan (BOJ) – Ngân hàng Trung ương Nhật Bản

  • International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế


📈 Các thuật ngữ giá và thị trường

  • Support – Vùng hỗ trợ giá

  • Resistance – Vùng kháng cự

  • Spread – Chênh lệch giữa giá mua và bán

  • Pip – Đơn vị biến động nhỏ nhất của giá

  • Rally – Giá tăng trở lại sau giai đoạn giảm

  • Range – Phạm vi biến động giá trong một khoảng thời gian

  • Spot Market – Thị trường giao ngay

  • Forward / Futures – Hợp đồng giao dịch tương lai

Comments